Tiền nhân hậu quả
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ:
- Nguyên nhân ở kiếp trước, kết quả ở kiếp này: "Tiền nhân hậu quả" là một thành ngữ Phật giáo, diễn tả quan niệm về luân hồi nhân quả, trong đó những hành động (nhân) ở kiếp trước sẽ tạo ra kết quả (quả) ở kiếp hiện tại.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Theo giáo lý nhà Phật, cuộc đời mỗi người đều là sự thể hiện của "tiền nhân hậu quả". (Theo Buddhist doctrine, each person's life is a manifestation of "causes from a past life, effects in this life".)
- Ông ấy tin rằng mọi khổ đau hay hạnh phúc hiện tại đều không nằm ngoài luật "tiền nhân hậu quả". (He believes that all present suffering or happiness falls within the law of "causes from a past life, effects in this life".)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để giải thích hiện tượng: Thành ngữ này thường được dùng trong bối cảnh tôn giáo, triết lý hoặc đời sống tâm linh để giải thích, chiêm nghiệm về những sự kiện (tốt/xấu) xảy ra trong đời sống hiện tại, xem chúng là hệ quả tất yếu của những nguyên nhân đã gieo từ kiếp trước.
- Khi gặp nghịch cảnh, nhiều người tìm sự an nhiên bằng cách nghĩ đó là "tiền nhân hậu quả" cần phải trả. (When facing adversity, many people find peace by thinking it is the "effect of a past life's cause" that needs to be repaid.)
Biến thể và từ gần giống
Nhân quả (danh từ): Mối quan hệ nguyên nhân và kết quả, thường dùng trong Phật giáo để chỉ quy luật hành động và hệ quả của nó, có thể trong cùng một kiếp hoặc xuyên qua nhiều kiếp.
- Làm việc thiện là gieo nhân tốt, ắt sẽ gặt quả lành. (Doing good deeds is sowing good causes, which will surely yield good results.)
Luân hồi (danh từ): Vòng quay của sự sống, sự tái sinh sau khi chết theo nghiệp lực đã tạo.
- Giáo lý luân hồi cho rằng chúng sinh sẽ tái sinh vào các cảnh giới khác nhau tùy theo nghiệp. (The doctrine of reincarnation holds that beings will be reborn into different realms depending on their karma.)
Từ đồng nghĩa
- Gieo nhân nào, gặt quả nấy: Thành ngữ diễn tả mối quan hệ nhân quả trực tiếp, rõ ràng.
- Ác giả ác báo: Làm điều ác sẽ nhận lấy báo ứng xấu (thường nhấn mạnh về quả báo cho hành động xấu).
Thành ngữ liên quan
- Ở hiền gặp lành: Sống hiền lành, làm điều thiện sẽ gặp được những điều tốt đẹp (thường được hiểu trong phạm vi nhân quả đời này).
- Đời cha ăn mặn, đời con khát nước: Hành động của đời trước (cha) sẽ ảnh hưởng đến hậu quả mà đời sau (con) phải gánh chịu, có ý nghĩa gần với "tiền nhân hậu quả" nhưng trong phạm vi gia đình, dòng tộc.
- Kiếp trước là nguyên nhân cho hậu quả p73 kiếp này
- Theo thuyết luân hồi của đạo Phật thì kiếp trước tạo ra cái "nhân" thì kiếp này hưởng cái "quả" và cứ thế luân hồi
- Truyền đăng lục:
- Lục tri tiền thế nhân
- Kim sinh thụ giả thị
- Dục tri lai sinh quả
- Kim sinh tác giả thi
- (Muốn biết nguyên nhân ở kiếp trước thế nào, cứ xem việc hưởng thụ ở kiếp này. Muốn biết kết quả đời sau thế nào, cứ xem việc làm ở đời này.)